Cách dùng "那行 你陪你爸妈好好聊聊天" (nà xíng nǐ péi nǐ bà mā hǎo hǎo liáo liáo tiān) trong hội thoại tiếng Trung
那行 你陪你爸妈好好聊聊天
Vậy được rồi. Em ở lại nói chuyện với bố mẹ nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:28
kàn guò yī shēng le ma kàn guò le méi shén me shì zhè hái zi
看过医生了吗 看过了没什么事 这孩子
“Đi khám bác sĩ chưa? Khám rồi, không việc gì. Con bé này.”
LINE 0236:32
PLAYING SCENEnà xíng nǐ péi nǐ bà mā hǎo hǎo liáo liáo tiān
那行 你陪你爸妈好好聊聊天
“Vậy được rồi. Em ở lại nói chuyện với bố mẹ nhé.”
LINE 0336:36
jiǎng蒋
chéng诚
“Tưởng Thành,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 1 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
bié bié bié bié dòng bié wǒ dì yī cì lái wǒ shén me dōu bù zhī dàoĐừng, đừng, đừng. Đừng nhúc nhích. Đừng. Tôi mới đến lần đầu, không biết gì cả.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
gē kuài jiù wǒ gē wǒ hài pà wǒ shén me dōu bù zhī dào bié shuō huàAnh mau cứu em đi anh. Em sợ lắm, em không biết gì cả. Đừng nói nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nín néng bù néng bāng wǒ gēn zhōu duì qiú qiú qíngAnh có thể xin đội trưởng Châu giúp em không?

HSK 7
0:03s
tā men jiā shì dú miáo a quán zhǐ zhe tā chū xī neNó là con một trong nhà, đều trông chờ nó nên người.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ nǐ kàn zhè yàng xíng bù xíng wǒ wǒ tōu tōu bǎ tā fàng leAnh... anh xem thế này có được không? Tôi... tôi lén thả nó đi.

HSK 4
0:03s
nǐ jiù dāng méi kàn jiàn wǒ qiú qiú nǐ leAnh coi như không nhìn thấy gì. Tôi xin anh đấy.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù zài yě méi yǒu guò guò yī tiān ān xīn de rì zimà từ nay tôi không còn một ngày nào được yên ổn.

HSK 3
0:03s
nǐ guò lái nǐ gēn wǒ jiǎng qīng chǔ nǐ bié guò lái zhōu jǐnCậu lại đây, nói rõ cho tôi nghe. Cô đừng qua đây, Châu Cẩn.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
chuān gē de shì nǐ jiù ràng tā guò qù bù xíng maChuyện của anh Xuyên, cô cứ để nó qua đi, được không?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s