Cách dùng "你就当没看见 我求求你了" (nǐ jiù dāng méi kàn jiàn wǒ qiú qiú nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùdāngméikànjiàn qiúqiúle

Anh coi như không nhìn thấy gì. Tôi xin anh đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:11
nǐ nǐ kàn zhè yàng xíng bù xíng wǒ wǒ tōu tōu bǎ tā fàng le

你 你看这样行不行 我 我偷偷把他放了

Anh... anh xem thế này có được không? Tôi... tôi lén thả nó đi.

LINE 0201:14
PLAYING SCENE
nǐ jiù dāng méi kàn jiàn wǒ qiú qiú nǐ le

你就当没看见 我求求你了

Anh coi như không nhìn thấy gì. Tôi xin anh đấy.

LINE 0302:44
8·17

8·17

Ngày 17 tháng 8.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp01:14
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 157 clips (Page 1 of 8)
站住 站住 站住
HSK 1
0:03s
zhàn zhù zhàn zhù zhàn zhùĐứng lại. Đứng lại. Đứng lại.
别别别 别动 别 我第一次来 我什么都不知道
HSK 2
0:03s
bié bié bié bié dòng bié wǒ dì yī cì lái wǒ shén me dōu bù zhī dàoĐừng, đừng, đừng. Đừng nhúc nhích. Đừng. Tôi mới đến lần đầu, không biết gì cả.
求求你放我一马 赵宁
HSK 3
0:03s
qiú qiú nǐ fàng wǒ yī mǎ zhào níngXin anh tha cho tôi. Triệu Ninh?
你怎么在这儿 哥
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me zài zhè ér gēSao cậu lại ở đây? Anh.
哥 快救我哥 我害怕 我什么都不知道 别说话
HSK 5
0:03s
gē kuài jiù wǒ gē wǒ hài pà wǒ shén me dōu bù zhī dào bié shuō huàAnh mau cứu em đi anh. Em sợ lắm, em không biết gì cả. Đừng nói nữa.
哥 快救我 我害怕
HSK 5
0:03s
gē kuài jiù wǒ wǒ hài pàAnh ơi mau cứu em, em sợ lắm.
您能不能帮我跟周队 求求情
HSK 4
0:03s
nín néng bù néng bāng wǒ gēn zhōu duì qiú qiú qíngAnh có thể xin đội trưởng Châu giúp em không?
他们家是独苗啊 全指着他出息呢
HSK 7
0:03s
tā men jiā shì dú miáo a quán zhǐ zhe tā chū xī neNó là con một trong nhà, đều trông chờ nó nên người.
这被抓进去以后怎么办哪
HSK 5
0:03s
zhè bèi zhuā jìn qù yǐ hòu zěn me bàn nǎNếu bị bắt vào sau này phải làm sao?
你 你看这样行不行 我 我偷偷把他放了
HSK 6
0:03s
nǐ nǐ kàn zhè yàng xíng bù xíng wǒ wǒ tōu tōu bǎ tā fàng leAnh... anh xem thế này có được không? Tôi... tôi lén thả nó đi.
我就再也没有 过过一天安心的日子
HSK 7
0:03s
wǒ jiù zài yě méi yǒu guò guò yī tiān ān xīn de rì zimà từ nay tôi không còn một ngày nào được yên ổn.
你过来 你跟我讲清楚 你别过来周瑾
HSK 3
0:03s
nǐ guò lái nǐ gēn wǒ jiǎng qīng chǔ nǐ bié guò lái zhōu jǐnCậu lại đây, nói rõ cho tôi nghe. Cô đừng qua đây, Châu Cẩn.
我求求你了 你往后退
HSK 6
0:03s
wǒ qiú qiú nǐ le nǐ wǎng hòu tuìTôi xin cô đấy, cô lùi lại đi.
别查了 好不好
HSK 3
0:03s
bié chá le hǎo bù hǎoĐừng điều tra nữa, được không?
人死是不能复生的
HSK 4
0:03s
rén sǐ shì bù néng fù shēng deNgười chết không thể sống lại.
川哥的事你就让它过去不行吗
HSK 3
0:03s
chuān gē de shì nǐ jiù ràng tā guò qù bù xíng maChuyện của anh Xuyên, cô cứ để nó qua đi, được không?
你说他非要惹那伙人干吗
HSK 7
0:03s
nǐ shuō tā fēi yào rě nà huǒ rén gàn máCô nói xem sao họ cứ phải chọc vào bọn đó làm gì?
我没干什么
HSK 1
0:03s
wǒ méi gàn shén meTôi không làm gì cả.
我已经很有分寸了
HSK 7
0:03s
wǒ yǐ jīng hěn yǒu fēn cùn leTôi đã rất biết chừng mực rồi.
不关我的事啊
HSK 3
0:03s
bù guān wǒ de shì aChuyện không liên quan đến tôi.