Cách dùng "你接着说说之后的事情" (nǐ jiē zhe shuō shuō zhī hòu de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
你接着说说之后的事情
Cậu kể tiếp những chuyện sau đó đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:09
nǐ gēn zhōu jǐn shuō de huà zhōu jǐn yǐ jīng huì bào guò le
你跟周瑾说的话 周瑾已经汇报过了
“Châu Cẩn đã báo cáo lại những lời cậu nói rồi.”
LINE 0220:12
PLAYING SCENEnǐ你
jiē接
zhe着
shuō说
shuō说
zhī之
hòu后
de的
shì事
qíng情
“Cậu kể tiếp những chuyện sau đó đi.”
LINE 0320:26
chéng gē méi shì ba
诚哥 没事吧
“Anh Thành. Không sao chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 2 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè nǎ shì yī jiàn shì a wǒ gē nà me cǎnĐây đâu chỉ là một chuyện. Anh tôi thảm như vậy,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ dào xiàn zài hái yǐ wéi chuān gē de sǐ shì yīn wèi 8·17 maĐến giờ cô vẫn nghĩ cái chết của anh Xuyên là vì 17/8 sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jué de kě yǐ shēn qǐng dài bǔ zhèng zhí jiē zhuā rén leTôi nghĩ có thể xin lệnh bắt giữ, trực tiếp bắt người rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huí tóu wǒ zhǎo gè rén gěi nǐ zuò gè xīn lǐ shū dǎolúc nào thầy sẽ tìm người tư vấn tâm lý cho em.

HSK 7
0:03s
quán chéng jiān shì tā yí dàn yǒu suǒ dòng zuògiám sát hắn toàn bộ quá trình. Chỉ cần có động tĩnh,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì wǒ yī xīn pū zài wǒ gē gē de àn zi shàngCó phải vì em dồn hết tâm trí vào vụ án của anh trai,

HSK 3
0:03s