Cách dùng "你接着说说之后的事情" (nǐ jiē zhe shuō shuō zhī hòu de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
你接着说说之后的事情
Cậu kể tiếp những chuyện sau đó đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:09
nǐ gēn zhōu jǐn shuō de huà zhōu jǐn yǐ jīng huì bào guò le
你跟周瑾说的话 周瑾已经汇报过了
“Châu Cẩn đã báo cáo lại những lời cậu nói rồi.”
LINE 0220:12
PLAYING SCENEnǐ你
jiē接
zhe着
shuō说
shuō说
zhī之
hòu后
de的
shì事
qíng情
“Cậu kể tiếp những chuyện sau đó đi.”
LINE 0320:26
chéng gē méi shì ba
诚哥 没事吧
“Anh Thành. Không sao chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì wǒ yí dìng hǎo hǎo cì hòu nǐcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Con nhất định sẽ hầu hạ bố tốt.