Cách dùng "你说呀 说呀 你快说呀你呀" (nǐ shuō ya shuō ya nǐ kuài shuō ya nǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
你说呀 说呀 你快说呀你呀
Anh nói đi. Nói đi, mau nói đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:19
wǒ我
wú无
suǒ所
wèi谓
“tôi không quan tâm.”
LINE 0226:21
PLAYING SCENEnǐ shuō ya shuō ya nǐ kuài shuō ya nǐ ya
你说呀 说呀 你快说呀你呀
“Anh nói đi. Nói đi, mau nói đi.”
LINE 0326:24
nǐ gè lǎo dōng xī nǐ xiǎng hài sǐ wǒ men ma nǐ kuài shuō ya kuài gěi wǒ shuō ya
你个老东西你想害死我们吗 你快说呀 快给我说呀
“Lão già kia, ông muốn hại chết bọn tôi à? Mau nói đi. Mau nói cho tôi đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 4 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men gēn běn bù zài hū shǒu dǐ xià de rénChúng hoàn toàn không quan tâm đến đám tay chân,

HSK 6
0:03s
tuī chū le yī xiē pào huī qù zǔ dǎng jǐng fāngđẩy một số kẻ ra làm bia đỡ đạn để chặn cảnh sát,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yīn wèi jǐng fāng de xíng dòng tài tū rán tā men cuò shǒu bù jíVì hành động của cảnh sát quá bất ngờ, chúng không kịp trở tay.

HSK 4
0:03s
nà ge jū jī shǒu cái shì tā men zhēn zhèng de tóu ertay bắn tỉa đó mới chính là kẻ cầm đầu thật sự.

HSK 6
0:03s
wǒ dān xīn wǒ de shēn fèn yě yǒu bào lù de fēng xiǎntôi lo thân phận của mình cũng có nguy cơ bị lộ

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ nǐ jiù xià lái bù jiù xíng le nǎ nà me duō fèi huàCứu được anh ra là được rồi, hỏi nhiều thế làm gì?

HSK 2
0:03s
zhèng qián jiù zhèng qián wèi shén me fēi yào wán mìng neKiếm tiền thì cứ kiếm, sao phải liều mạng làm gì?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me shuō huà ne xìn bù xìn wǒ dǎ làn nǐ de zuǐĂn nói kiểu gì đấy? Có tin tao đập nát miệng mày không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s