Cách dùng "你说呀 说呀 你快说呀你呀" (nǐ shuō ya shuō ya nǐ kuài shuō ya nǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
你说呀 说呀 你快说呀你呀
Anh nói đi. Nói đi, mau nói đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:19
wǒ我
wú无
suǒ所
wèi谓
“tôi không quan tâm.”
LINE 0226:21
PLAYING SCENEnǐ shuō ya shuō ya nǐ kuài shuō ya nǐ ya
你说呀 说呀 你快说呀你呀
“Anh nói đi. Nói đi, mau nói đi.”
LINE 0326:24
nǐ gè lǎo dōng xī nǐ xiǎng hài sǐ wǒ men ma nǐ kuài shuō ya kuài gěi wǒ shuō ya
你个老东西你想害死我们吗 你快说呀 快给我说呀
“Lão già kia, ông muốn hại chết bọn tôi à? Mau nói đi. Mau nói cho tôi đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
ràng tā kāi chē guò lái a bǎ hǎo dōng xī tuó huí qùbảo cậu ấy lái xe tới đi, chở đồ ngon về.

HSK 3
0:03s
jiào tā chū lái chī fàn xíng wǒ gěi tā dǎ gè diàn huàGọi nó ra ăn cơm đi. Vâng, con gọi cho anh ấy.

HSK 1
0:03s
wǒ bà mā lái hǎi zhōu le wǎn shàng yī kuài chī fàn beiBố mẹ em đến Hải Châu rồi. Tối nay cùng ăn cơm nhé?

HSK 5
0:03s
nà xíng ba nà zán men fēn tóu xíng dòng beiVậy thôi. Thế thì mình chia nhau hành động nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ méi nà yì si lā dǎo ba wǒ dōu kàn chū lái leEm không có ý đó. Thôi đi, anh nhìn ra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ nà nǚ xù ya xīn yǎn ér jiù zhè me dà diǎncậu con rể đó của chú lòng dạ hẹp hòi quá.

HSK 4
0:03s
bì zuǐ ba nǐ bié bào zhe wǒ bà zài nà ér qū qūAnh im đi. Đừng ôm bố em mà nói linh tinh nữa.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wàng le ér qiě wǒ yě bù zhī dào nǐ men jīn tiān yào lái méi shìCon quên mất. Với lại con cũng không biết hôm nay mọi người đến. Không sao.

HSK 3
0:03s