Cách dùng "你说呀 说呀 你快说呀你呀" (nǐ shuō ya shuō ya nǐ kuài shuō ya nǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
你说呀 说呀 你快说呀你呀
Anh nói đi. Nói đi, mau nói đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:19
wǒ我
wú无
suǒ所
wèi谓
“tôi không quan tâm.”
LINE 0226:21
PLAYING SCENEnǐ shuō ya shuō ya nǐ kuài shuō ya nǐ ya
你说呀 说呀 你快说呀你呀
“Anh nói đi. Nói đi, mau nói đi.”
LINE 0326:24
nǐ gè lǎo dōng xī nǐ xiǎng hài sǐ wǒ men ma nǐ kuài shuō ya kuài gěi wǒ shuō ya
你个老东西你想害死我们吗 你快说呀 快给我说呀
“Lão già kia, ông muốn hại chết bọn tôi à? Mau nói đi. Mau nói cho tôi đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
yáo zǔ zhǎng kě néng nǐ bù tài lǐ jiě wǒ de yì siCó lẽ tổ trưởng Diêu chưa hiểu ý của tôi rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì wǒ yí dìng hǎo hǎo cì hòu nǐcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Con nhất định sẽ hầu hạ bố tốt.