Cách dùng "让他开车过来啊 把好东西驮回去" (ràng tā kāi chē guò lái a bǎ hǎo dōng xī tuó huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
让他开车过来啊 把好东西驮回去
bảo cậu ấy lái xe tới đi, chở đồ ngon về.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:30
gēn跟
nǐ你
jiā家
nà那
wèi位
shuō说
“nói với anh nhà em”
LINE 0239:32
PLAYING SCENEràng tā kāi chē guò lái a bǎ hǎo dōng xī tuó huí qù
让他开车过来啊 把好东西驮回去
“bảo cậu ấy lái xe tới đi, chở đồ ngon về.”
LINE 0339:35
wǒ shàng cì kàn dào hán shēng a xǐ huān chī mǐ gāo wǒ jiù duō dài le yī xiē
我上次看到寒声啊 喜欢吃米糕 我就多带了一些
“Lần trước mẹ thấy Hàn Thanh thích ăn bánh gạo, nên mẹ mang thêm một ít.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
yáo zǔ zhǎng kě néng nǐ bù tài lǐ jiě wǒ de yì siCó lẽ tổ trưởng Diêu chưa hiểu ý của tôi rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s