Cách dùng "让他开车过来啊 把好东西驮回去" (ràng tā kāi chē guò lái a bǎ hǎo dōng xī tuó huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
让他开车过来啊 把好东西驮回去
bảo cậu ấy lái xe tới đi, chở đồ ngon về.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:30
gēn跟
nǐ你
jiā家
nà那
wèi位
shuō说
“nói với anh nhà em”
LINE 0239:32
PLAYING SCENEràng tā kāi chē guò lái a bǎ hǎo dōng xī tuó huí qù
让他开车过来啊 把好东西驮回去
“bảo cậu ấy lái xe tới đi, chở đồ ngon về.”
LINE 0339:35
wǒ shàng cì kàn dào hán shēng a xǐ huān chī mǐ gāo wǒ jiù duō dài le yī xiē
我上次看到寒声啊 喜欢吃米糕 我就多带了一些
“Lần trước mẹ thấy Hàn Thanh thích ăn bánh gạo, nên mẹ mang thêm một ít.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
jiào tā chū lái chī fàn xíng wǒ gěi tā dǎ gè diàn huàGọi nó ra ăn cơm đi. Vâng, con gọi cho anh ấy.

HSK 1
0:03s
wǒ bà mā lái hǎi zhōu le wǎn shàng yī kuài chī fàn beiBố mẹ em đến Hải Châu rồi. Tối nay cùng ăn cơm nhé?

HSK 5
0:03s
nà xíng ba nà zán men fēn tóu xíng dòng beiVậy thôi. Thế thì mình chia nhau hành động nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ méi nà yì si lā dǎo ba wǒ dōu kàn chū lái leEm không có ý đó. Thôi đi, anh nhìn ra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ nà nǚ xù ya xīn yǎn ér jiù zhè me dà diǎncậu con rể đó của chú lòng dạ hẹp hòi quá.

HSK 4
0:03s
bì zuǐ ba nǐ bié bào zhe wǒ bà zài nà ér qū qūAnh im đi. Đừng ôm bố em mà nói linh tinh nữa.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wàng le ér qiě wǒ yě bù zhī dào nǐ men jīn tiān yào lái méi shìCon quên mất. Với lại con cũng không biết hôm nay mọi người đến. Không sao.

HSK 3
0:03s