Cách dùng "神经病" (shén jīng bìng) trong hội thoại tiếng Trung
神经病
đồ thần kinh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:59
tā他
yě也
zhè这
me么
jiào叫
guò过
wǒ我
“Anh ta cũng từng gọi tôi như vậy,”
LINE 0222:02
PLAYING SCENEshén神
jīng经
bìng病
“đồ thần kinh.”
LINE 0322:06
zhī知
dào道
tā他
zuì最
hòu后
de的
xià下
chǎng场
ma吗
“Biết kết cục của anh ta không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
ràng tā kāi chē guò lái a bǎ hǎo dōng xī tuó huí qùbảo cậu ấy lái xe tới đi, chở đồ ngon về.

HSK 3
0:03s
jiào tā chū lái chī fàn xíng wǒ gěi tā dǎ gè diàn huàGọi nó ra ăn cơm đi. Vâng, con gọi cho anh ấy.

HSK 1
0:03s
wǒ bà mā lái hǎi zhōu le wǎn shàng yī kuài chī fàn beiBố mẹ em đến Hải Châu rồi. Tối nay cùng ăn cơm nhé?

HSK 5
0:03s
nà xíng ba nà zán men fēn tóu xíng dòng beiVậy thôi. Thế thì mình chia nhau hành động nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ méi nà yì si lā dǎo ba wǒ dōu kàn chū lái leEm không có ý đó. Thôi đi, anh nhìn ra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ nà nǚ xù ya xīn yǎn ér jiù zhè me dà diǎncậu con rể đó của chú lòng dạ hẹp hòi quá.

HSK 4
0:03s
bì zuǐ ba nǐ bié bào zhe wǒ bà zài nà ér qū qūAnh im đi. Đừng ôm bố em mà nói linh tinh nữa.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wàng le ér qiě wǒ yě bù zhī dào nǐ men jīn tiān yào lái méi shìCon quên mất. Với lại con cũng không biết hôm nay mọi người đến. Không sao.

HSK 3
0:03s