Cách dùng "神经病" (shén jīng bìng) trong hội thoại tiếng Trung
神经病
đồ thần kinh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:59
tā他
yě也
zhè这
me么
jiào叫
guò过
wǒ我
“Anh ta cũng từng gọi tôi như vậy,”
LINE 0222:02
PLAYING SCENEshén神
jīng经
bìng病
“đồ thần kinh.”
LINE 0322:06
zhī知
dào道
tā他
zuì最
hòu后
de的
xià下
chǎng场
ma吗
“Biết kết cục của anh ta không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 3 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dì yī shí jiān jiù gēn jiǎng chéng zuò le nèi róng shàng dí què rènđã lập tức cùng Tưởng Thành xác nhận nội dung bên trong,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yì shí dào zì jǐ kě néng yǒu shēng mìng wēi xiǎnđã nhận ra bản thân có thể gặp nguy hiểm đến tính mạng,

HSK 7
0:03s
kāi shǐ ne shì jiǎng chéng tóng zhì gēn wǒ men zhǔ dòng lián xì deBan đầu là đồng chí Tưởng Thành chủ động liên hệ với chúng tôi.

HSK 5
0:03s
wèi le jiāng zhè tiáo jiāo yì liàn shàng de yú yī wǎng dǎ jìnĐể quét sạch toàn bộ đường dây này không để lọt một ai,

HSK 7
0:03s
yáo zǔ zhǎng ān pái wǒ cóng hè wén rù shǒutổ trưởng Diêu đã sắp xếp cho tôi bắt đầu từ Hạ Văn

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gè wèi lǐng dǎo shuō dào zhè ér wǒ yào chā yī jù tí wài huàCác lãnh đạo nói đến đây tôi xin nói thêm một câu ngoài lề.

HSK 7
0:03s
tì wǒ zuò le yǎn hù bǎo zhèng le wǒ de ān quáncậu ấy đã che chắn, đảm bảo an toàn cho tôi.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ xī wàng gè wèi lǐng dǎo zhēng qǔ kuān dà chǔ lǐVì vậy, mong các lãnh đạo xem xét xử lý khoan hồng.

HSK 1
0:03s
yǒu yí gè jiào qī shū de lǎo jiā huǒ zài zuò zhèncó một lão già tên chú bảy đang ngồi trấn giữ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shì yào lái fā cái de wǒ bù xiǎng rě má fántôi đến đây để kiếm tiền, không muốn gây rắc rối.

HSK 5
0:03s
dàn shì yǒu yí gè xì jié nǐ kěn dìng bù zhī dàoNhưng có một chi tiết chắc chắn cậu không biết.

HSK 6
0:03s