Cách dùng "我一开始以为 他就是老蝎" (wǒ yī kāi shǐ yǐ wéi tā jiù shì lǎo xiē) trong hội thoại tiếng Trung
我一开始以为 他就是老蝎
[Lúc đầu tôi tưởng] [ông ta chính là Lão Hạt.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:19
yǒu有
yí一
gè个
jiào叫
qī七
shū叔
de的
lǎo老
jiā家
huǒ伙
zài在
zuò坐
zhèn镇
“có một lão già tên chú bảy đang ngồi trấn giữ.”
LINE 0217:22
PLAYING SCENEwǒ yī kāi shǐ yǐ wéi tā jiù shì lǎo xiē
我一开始以为 他就是老蝎
“[Lúc đầu tôi tưởng] [ông ta chính là Lão Hạt.]”
LINE 0317:25
nà那
ge个
shí时
hòu候
tā他
zhèng正
zài在
gēn跟
mèng孟
jùn俊
fēng峰
xià下
qí棋
“[Khi đó ông ta đang đánh cờ với Mạnh Tuấn Phong.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 1 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
bié bié bié bié dòng bié wǒ dì yī cì lái wǒ shén me dōu bù zhī dàoĐừng, đừng, đừng. Đừng nhúc nhích. Đừng. Tôi mới đến lần đầu, không biết gì cả.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
gē kuài jiù wǒ gē wǒ hài pà wǒ shén me dōu bù zhī dào bié shuō huàAnh mau cứu em đi anh. Em sợ lắm, em không biết gì cả. Đừng nói nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nín néng bù néng bāng wǒ gēn zhōu duì qiú qiú qíngAnh có thể xin đội trưởng Châu giúp em không?

HSK 7
0:03s
tā men jiā shì dú miáo a quán zhǐ zhe tā chū xī neNó là con một trong nhà, đều trông chờ nó nên người.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ nǐ kàn zhè yàng xíng bù xíng wǒ wǒ tōu tōu bǎ tā fàng leAnh... anh xem thế này có được không? Tôi... tôi lén thả nó đi.

HSK 4
0:03s
nǐ jiù dāng méi kàn jiàn wǒ qiú qiú nǐ leAnh coi như không nhìn thấy gì. Tôi xin anh đấy.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù zài yě méi yǒu guò guò yī tiān ān xīn de rì zimà từ nay tôi không còn một ngày nào được yên ổn.

HSK 3
0:03s
nǐ guò lái nǐ gēn wǒ jiǎng qīng chǔ nǐ bié guò lái zhōu jǐnCậu lại đây, nói rõ cho tôi nghe. Cô đừng qua đây, Châu Cẩn.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
chuān gē de shì nǐ jiù ràng tā guò qù bù xíng maChuyện của anh Xuyên, cô cứ để nó qua đi, được không?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s