Cách dùng "听领导安排 理解啊" (tīng lǐng dǎo ān pái lǐ jiě a) trong hội thoại tiếng Trung
听领导安排 理解啊
Nghe sắp xếp của lãnh đạo đi. Tôi hiểu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:40
bú shì wǒ men jiù yī jiā rén yì qǐ chī gè fàn
不是 我们就一家人一起吃个饭
“Không phải, cả nhà chỉ cùng ăn bữa cơm thôi mà.”
LINE 0235:43
PLAYING SCENEtīng lǐng dǎo ān pái lǐ jiě a
听领导安排 理解啊
“Nghe sắp xếp của lãnh đạo đi. Tôi hiểu.”
LINE 0335:46
kàn zhè xiǎo zi méi shì a wǒ men jiù fàng xīn le hǎo
看这小子没事啊 我们就放心了 好
“Thấy thằng nhóc này không sao, chúng tôi yên tâm rồi. Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 4 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men gēn běn bù zài hū shǒu dǐ xià de rénChúng hoàn toàn không quan tâm đến đám tay chân,

HSK 6
0:03s
tuī chū le yī xiē pào huī qù zǔ dǎng jǐng fāngđẩy một số kẻ ra làm bia đỡ đạn để chặn cảnh sát,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yīn wèi jǐng fāng de xíng dòng tài tū rán tā men cuò shǒu bù jíVì hành động của cảnh sát quá bất ngờ, chúng không kịp trở tay.

HSK 4
0:03s
nà ge jū jī shǒu cái shì tā men zhēn zhèng de tóu ertay bắn tỉa đó mới chính là kẻ cầm đầu thật sự.

HSK 6
0:03s
wǒ dān xīn wǒ de shēn fèn yě yǒu bào lù de fēng xiǎntôi lo thân phận của mình cũng có nguy cơ bị lộ

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ nǐ jiù xià lái bù jiù xíng le nǎ nà me duō fèi huàCứu được anh ra là được rồi, hỏi nhiều thế làm gì?

HSK 2
0:03s
zhèng qián jiù zhèng qián wèi shén me fēi yào wán mìng neKiếm tiền thì cứ kiếm, sao phải liều mạng làm gì?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me shuō huà ne xìn bù xìn wǒ dǎ làn nǐ de zuǐĂn nói kiểu gì đấy? Có tin tao đập nát miệng mày không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s