Cách dùng "听领导安排 理解啊" (tīng lǐng dǎo ān pái lǐ jiě a) trong hội thoại tiếng Trung
听领导安排 理解啊
Nghe sắp xếp của lãnh đạo đi. Tôi hiểu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:40
bú shì wǒ men jiù yī jiā rén yì qǐ chī gè fàn
不是 我们就一家人一起吃个饭
“Không phải, cả nhà chỉ cùng ăn bữa cơm thôi mà.”
LINE 0235:43
PLAYING SCENEtīng lǐng dǎo ān pái lǐ jiě a
听领导安排 理解啊
“Nghe sắp xếp của lãnh đạo đi. Tôi hiểu.”
LINE 0335:46
kàn zhè xiǎo zi méi shì a wǒ men jiù fàng xīn le hǎo
看这小子没事啊 我们就放心了 好
“Thấy thằng nhóc này không sao, chúng tôi yên tâm rồi. Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì wǒ yí dìng hǎo hǎo cì hòu nǐcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Con nhất định sẽ hầu hạ bố tốt.

HSK 6
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì qiú nǐ le gān diēcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Xin bố đấy, bố nuôi.

HSK 7
0:03s
wǒ yí dìng hǎo hǎo xiào jìng nín wǒ bù xiǎng sǐCon nhất định sẽ hiếu thảo với bố. Con không muốn chết.

HSK 6
0:03s
wǒ qiú nǐ zài gěi wǒ zuì hòu yī cì zěn me huì shì nǐ aCon xin bố cho con thêm lần cuối. Sao lại là mày?

HSK 7
0:03s
cóng lǎo yáo de yǎn shén wǒ néng kàn chū lái[Từ ánh mắt của Lão Diêu, tôi có thể nhìn ra]

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men dāng shí bǎ qiāng gěi le wǒ ràng wǒ qù chù lǐ shī shǒuLúc đó họ đưa súng cho tôi, bảo tôi đi xử lý thi thể.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
gěi nǐ zhǔn bèi le yī tào xīn jǐng fú huàn shàng baChuẩn bị cho anh một bộ cảnh phục mới, thay vào đi.

HSK 2
0:03s
néng bù néng wèn yī xià shì shuí gěi wǒ zhǔn bèi deTôi có thể hỏi là ai chuẩn bị cho tôi không?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s