Cách dùng "听领导安排 理解啊" (tīng lǐng dǎo ān pái lǐ jiě a) trong hội thoại tiếng Trung
听领导安排 理解啊
Nghe sắp xếp của lãnh đạo đi. Tôi hiểu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:40
bú shì wǒ men jiù yī jiā rén yì qǐ chī gè fàn
不是 我们就一家人一起吃个饭
“Không phải, cả nhà chỉ cùng ăn bữa cơm thôi mà.”
LINE 0235:43
PLAYING SCENEtīng lǐng dǎo ān pái lǐ jiě a
听领导安排 理解啊
“Nghe sắp xếp của lãnh đạo đi. Tôi hiểu.”
LINE 0335:46
kàn zhè xiǎo zi méi shì a wǒ men jiù fàng xīn le hǎo
看这小子没事啊 我们就放心了 好
“Thấy thằng nhóc này không sao, chúng tôi yên tâm rồi. Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
yáo zǔ zhǎng kě néng nǐ bù tài lǐ jiě wǒ de yì siCó lẽ tổ trưởng Diêu chưa hiểu ý của tôi rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s