Cách dùng "我求求你了 你往后退" (wǒ qiú qiú nǐ le nǐ wǎng hòu tuì) trong hội thoại tiếng Trung
我求求你了 你往后退
Tôi xin cô đấy, cô lùi lại đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:05
nǐ guò lái nǐ gēn wǒ jiǎng qīng chǔ nǐ bié guò lái zhōu jǐn
你过来 你跟我讲清楚 你别过来周瑾
“Cậu lại đây, nói rõ cho tôi nghe. Cô đừng qua đây, Châu Cẩn.”
LINE 0203:09
PLAYING SCENEwǒ qiú qiú nǐ le nǐ wǎng hòu tuì
我求求你了 你往后退
“Tôi xin cô đấy, cô lùi lại đi.”
LINE 0303:11
zài再
tuì退
“Lùi nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
zhè nǎ shì yī jiàn shì a wǒ gē nà me cǎnĐây đâu chỉ là một chuyện. Anh tôi thảm như vậy,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ dào xiàn zài hái yǐ wéi chuān gē de sǐ shì yīn wèi 8·17 maĐến giờ cô vẫn nghĩ cái chết của anh Xuyên là vì 17/8 sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jué de kě yǐ shēn qǐng dài bǔ zhèng zhí jiē zhuā rén leTôi nghĩ có thể xin lệnh bắt giữ, trực tiếp bắt người rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huí tóu wǒ zhǎo gè rén gěi nǐ zuò gè xīn lǐ shū dǎolúc nào thầy sẽ tìm người tư vấn tâm lý cho em.

HSK 7
0:03s
quán chéng jiān shì tā yí dàn yǒu suǒ dòng zuògiám sát hắn toàn bộ quá trình. Chỉ cần có động tĩnh,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì wǒ yī xīn pū zài wǒ gē gē de àn zi shàngCó phải vì em dồn hết tâm trí vào vụ án của anh trai,

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s