Cách dùng "我求求你了 你往后退" (wǒ qiú qiú nǐ le nǐ wǎng hòu tuì) trong hội thoại tiếng Trung
我求求你了 你往后退
Tôi xin cô đấy, cô lùi lại đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:05
nǐ guò lái nǐ gēn wǒ jiǎng qīng chǔ nǐ bié guò lái zhōu jǐn
你过来 你跟我讲清楚 你别过来周瑾
“Cậu lại đây, nói rõ cho tôi nghe. Cô đừng qua đây, Châu Cẩn.”
LINE 0203:09
PLAYING SCENEwǒ qiú qiú nǐ le nǐ wǎng hòu tuì
我求求你了 你往后退
“Tôi xin cô đấy, cô lùi lại đi.”
LINE 0303:11
zài再
tuì退
“Lùi nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì wǒ yí dìng hǎo hǎo cì hòu nǐcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Con nhất định sẽ hầu hạ bố tốt.