Cách dùng "确实规定得挺死的" (què shí guī dìng dé tǐng sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
确实规定得挺死的
Điều khoản đặt ra khá chặt thật
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:15
zhè这
dāng当
chū初
shì是
bèi贝
lǜ律
shī师
nòng弄
de的
“Hồi đó là do luật sư Bối soạn”
LINE 0204:18
PLAYING SCENEquè确
shí实
guī规
dìng定
dé得
tǐng挺
sǐ死
de的
“Điều khoản đặt ra khá chặt thật”
LINE 0304:21
dàn但
shì是
ne呢
“Nhưng mà”
Show Information
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
wǒ men xīn zhào bù xuān dì guān xīn zhe duì fāng guān xīn de rénChúng tôi ngầm hiểu nhau, quan tâm đến những người mà đối phương trân trọng,