Cách dùng "确实规定得挺死的" (què shí guī dìng dé tǐng sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

quèshíguīdìngtǐngde

Điều khoản đặt ra khá chặt thật

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:15
zhè
dāng
chū
shì
bèi
shī
nòng
de

Hồi đó là do luật sư Bối soạn

LINE 0204:18
PLAYING SCENE
què
shí
guī
dìng
tǐng
de

Điều khoản đặt ra khá chặt thật

LINE 0304:21
dàn
shì
ne

Nhưng mà

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp04:18
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
我们心照不宣地 关心着对方关心的人
HSK 4
0:03s
wǒ men xīn zhào bù xuān dì guān xīn zhe duì fāng guān xīn de rénChúng tôi ngầm hiểu nhau, quan tâm đến những người mà đối phương trân trọng,