Cách dùng "当初你抛妻弃子的时候" (dāng chū nǐ pāo qī qì zi de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
当初你抛妻弃子的时候
Năm đó lúc ngươi bỏ vợ bỏ con
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
8:13
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 连你寄予厚望的儿子 都不相信你的谎言 | lián nǐ jì yǔ hòu wàng de ér zi dōu bù xiāng xìn nǐ de huǎng yán | đến cả đứa con trai mà ngươi gửi gắm bao kỳ vọng còn không tin lời dối trá của ngươi. |
| 2▶ | 当初你抛妻弃子的时候 | dāng chū nǐ pāo qī qì zi de shí hòu | Năm đó lúc ngươi bỏ vợ bỏ con |
| 3 | 可曾想过会有今天 你 | kě zēng xiǎng guò huì yǒu jīn tiān nǐ | có từng nghĩ sẽ có ngày hôm nay không? Ngươi… |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
bǎ guò qù de nà xiē shì hé rén jiù dōu wàng le baquên hết những chuyện cũ và người xưa kia đi.

HSK 6
0:03s
nǐ fàng xīn ba wǒ bú huì wéi nán zì jǐ deMuội yên tâm đi. Ta sẽ không tự làm khó mình đâu.

HSK 7
0:03s
kě fǒu bāng wǒ shāo gè dōng xī shāo gěi shuí aTa gửi nhờ một thứ được không? Gửi cho ai?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo níng níng wǒ lái le yuán lái shì nǐ zhè ge dōng xī aTiểu Ngưng Ngưng, ta tới rồi. Hóa ra là cái thứ nhà huynh à?

HSK 4
0:03s
dàn shì bù néng dǎ huā le fǒu zé tā shì huì kū bí zi denhưng không được vả xây xước mặt nó, không là nó sẽ khóc nhè đấy.

HSK 6
0:03s
nà hái yào bù yào jǐn kuài chéng hūn ma dāng rán yàoVậy có cần mau chóng thành thân nữa không? Dĩ nhiên là có.

HSK 3
0:03s
nǐ yì zhí jiù zhè yàng nián nián hū hū de wèn qǐ chéng hūn yòu shǐ kǒu fǒu rènLúc nào ngươi cũng mập mờ dây dưa thế này, nhưng hỏi đến thành thân lại chối đây đẩy,

HSK 7
0:03s
rì zi dìng le nǐ men jiù děng zhe hē xǐ jiǔ bāChọn được ngày rồi. Hai người cứ chờ uống rượu mừng đi.

HSK 7
0:03s
shā rén zhě zhǎn lì jué zuì bù róng shùKẻ giết người, lập tức xử chém, không nhân nhượng.






