Cách dùng "二哥不是那个意思三哥 他就是这个意思" (èr gē bú shì nà ge yì si sān gē tā jiù shì zhè ge yì si) trong hội thoại tiếng Trung
二哥不是那个意思三哥 他就是这个意思
Anh hai không có ý đó đâu anh ba. Anh ta có ý đó đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:00
yǐ hòu nǐ dāng dà gē bié suàn wǒ wǒ bù pèi zuò nǐ xiōng dì
以后你当大哥别算我 我不配做你兄弟
“Sau này anh lên làm anh cả, đừng tính tôi vào. Tôi không xứng làm anh em của anh.”
LINE 0203:03
PLAYING SCENEèr gē bú shì nà ge yì si sān gē tā jiù shì zhè ge yì si
二哥不是那个意思三哥 他就是这个意思
“Anh hai không có ý đó đâu anh ba. Anh ta có ý đó đấy.”
LINE 0303:08
nǐ你
jiù就
shì是
xī希
wàng望
dàng当
tiān天
sǐ死
de的
rén人
shì是
wǒ我
“Anh chỉ mong người chết hôm đó là tôi chứ gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bái yáng qián miàn shén me qíng kuàng wǒ men zhè ér dǔ zhù leBạch Dương, tình hình phía trước thế nào? Chúng tôi kẹt xe rồi.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya jiù kàn bù liǎo zhuō zi luàn nǐ shuō nào bù nào xīnbây giờ thấy bàn bừa bộn là không chịu nổi, anh nói xem có phiền không.

HSK 6
0:03s
wú suǒ wèi ba hóng bāo zhè ge dōng xī yě bù yòng yí gè jià duì baChẳng sao cả, lì xì đâu cần ngang giá, đúng chứ?

HSK 4
0:03s
tā zěn me huì sān gè xiǎo shí bù huí nǐ xìn xī aSao em ấy không trả lời cậu trong ba tiếng được?

HSK 2
0:03s
wǒ kàn nǐ xīn shén bù níng de zhǎo tā yǒu shì aEm thấy anh cứ bồn chồn mãi, có việc cần tìm em ấy hả?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ gěi tā dǎ gè diàn huà kàn tā jiē bù jiē kuàiCậu gọi cho em ấy xem em ấy có bắt máy không, mau lên.

HSK 4
0:03s
shén me dān wèi a nǐ nǎ yǒu dān wèi a xiǎo wǔ dān wèiCơ quan nào? Anh làm gì có cơ quan. Cơ quan của bé năm.

HSK 4
0:03s
nà ge qián miàn wǔ bǎi mǐ yǒu gè shí zì lù kǒu wǎng shì jiāoNăm trăm mét phía trước có một ngã tư đi ra ngoại thành.

HSK 5
0:03s
chū le xiǎo lù jiù hǎo le dào lù méi nà me dǔra khỏi đường mòn là tới. Đường không kẹt xe lắm.