Cách dùng "那个前面五百米有个十字路口 往市郊" (nà ge qián miàn wǔ bǎi mǐ yǒu gè shí zì lù kǒu wǎng shì jiāo) trong hội thoại tiếng Trung
那个前面五百米有个十字路口 往市郊
Năm trăm mét phía trước có một ngã tư đi ra ngoại thành.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:09
chí yǒu qiāng xiè yǒu míng xiǎn de chóu shì jǐng chá qīng xiàng
持有枪械 有明显的仇视警察倾向
“có mang theo súng, có khuynh hướng căm thù cảnh sát rõ rệt.”
LINE 0240:20
PLAYING SCENEnà ge qián miàn wǔ bǎi mǐ yǒu gè shí zì lù kǒu wǎng shì jiāo
那个前面五百米有个十字路口 往市郊
“Năm trăm mét phía trước có một ngã tư đi ra ngoại thành.”
LINE 0340:28
nà ge jiāng jiào shòu
那个 江教授
“Ờm. Giáo sư Giang,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bái yáng qián miàn shén me qíng kuàng wǒ men zhè ér dǔ zhù leBạch Dương, tình hình phía trước thế nào? Chúng tôi kẹt xe rồi.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya jiù kàn bù liǎo zhuō zi luàn nǐ shuō nào bù nào xīnbây giờ thấy bàn bừa bộn là không chịu nổi, anh nói xem có phiền không.

HSK 6
0:03s
wú suǒ wèi ba hóng bāo zhè ge dōng xī yě bù yòng yí gè jià duì baChẳng sao cả, lì xì đâu cần ngang giá, đúng chứ?

HSK 4
0:03s
tā zěn me huì sān gè xiǎo shí bù huí nǐ xìn xī aSao em ấy không trả lời cậu trong ba tiếng được?

HSK 2
0:03s
wǒ kàn nǐ xīn shén bù níng de zhǎo tā yǒu shì aEm thấy anh cứ bồn chồn mãi, có việc cần tìm em ấy hả?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ gěi tā dǎ gè diàn huà kàn tā jiē bù jiē kuàiCậu gọi cho em ấy xem em ấy có bắt máy không, mau lên.

HSK 4
0:03s
shén me dān wèi a nǐ nǎ yǒu dān wèi a xiǎo wǔ dān wèiCơ quan nào? Anh làm gì có cơ quan. Cơ quan của bé năm.

HSK 5
0:03s
chū le xiǎo lù jiù hǎo le dào lù méi nà me dǔra khỏi đường mòn là tới. Đường không kẹt xe lắm.