Cách dùng "你想知道发生什么事了是吧" (nǐ xiǎng zhī dào fā shēng shén me shì le shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
你想知道发生什么事了是吧
Em muốn biết đã xảy ra chuyện gì, đúng chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:18
wǒ dāng nián fàn le shén me bù kě ráo shù de dà cuò ma méi yǒu
我当年犯了什么 不可饶恕的大错吗 没有
“Năm đó anh phạm phải tội gì không thể tha thứ sao? Không có!”
LINE 0225:23
PLAYING SCENEnǐ你
xiǎng想
zhī知
dào道
fā发
shēng生
shén什
me么
shì事
le了
shì是
ba吧
“Em muốn biết đã xảy ra chuyện gì, đúng chứ?”
LINE 0325:26
wǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
“Anh nói cho em biết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bái yáng qián miàn shén me qíng kuàng wǒ men zhè ér dǔ zhù leBạch Dương, tình hình phía trước thế nào? Chúng tôi kẹt xe rồi.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya jiù kàn bù liǎo zhuō zi luàn nǐ shuō nào bù nào xīnbây giờ thấy bàn bừa bộn là không chịu nổi, anh nói xem có phiền không.

HSK 6
0:03s
wú suǒ wèi ba hóng bāo zhè ge dōng xī yě bù yòng yí gè jià duì baChẳng sao cả, lì xì đâu cần ngang giá, đúng chứ?

HSK 4
0:03s
tā zěn me huì sān gè xiǎo shí bù huí nǐ xìn xī aSao em ấy không trả lời cậu trong ba tiếng được?

HSK 2
0:03s
wǒ kàn nǐ xīn shén bù níng de zhǎo tā yǒu shì aEm thấy anh cứ bồn chồn mãi, có việc cần tìm em ấy hả?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ gěi tā dǎ gè diàn huà kàn tā jiē bù jiē kuàiCậu gọi cho em ấy xem em ấy có bắt máy không, mau lên.

HSK 4
0:03s
shén me dān wèi a nǐ nǎ yǒu dān wèi a xiǎo wǔ dān wèiCơ quan nào? Anh làm gì có cơ quan. Cơ quan của bé năm.

HSK 4
0:03s
nà ge qián miàn wǔ bǎi mǐ yǒu gè shí zì lù kǒu wǎng shì jiāoNăm trăm mét phía trước có một ngã tư đi ra ngoại thành.

HSK 5
0:03s
chū le xiǎo lù jiù hǎo le dào lù méi nà me dǔra khỏi đường mòn là tới. Đường không kẹt xe lắm.