Cách dùng "大哥 你这好话可不好听啊" (dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng a) trong hội thoại tiếng Trung
大哥 你这好话可不好听啊
Đại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:09
hái还
shì是
nǐ你
men们
jǐng警
chá察
kào靠
de得
zhù住
a啊
“vẫn là cảnh sát các cậu đáng tin.”
LINE 0205:12
PLAYING SCENEdà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng a
大哥 你这好话可不好听啊
“Đại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.”
LINE 0305:19
bù不
guò过
dà大
gē哥
“Nhưng mà đại ca,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
duì nǐ de shēng mìng xiāo hào shì hěn yán zhòng desẽ bào mòn sức khỏe của cậu rất nghiêm trọng.

HSK 7
0:03s
jiāng jiào shòu bǎo zhòng bǎo mìng bǐ nǐ de gōng zuò yào zhòng yào dé duōGiáo sư Giang, giữ gìn sức khỏe, bảo vệ mạng sống, quan trọng hơn công việc của cậu rất nhiều.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
xiāo xiāo yè ne wǒ ràng nǐ dīng zhe nǐ xiāo shén me yè aĂn... ăn khuya ạ. Tôi bảo cậu trông chừng, ăn khuya cái gì?

HSK 4
0:03s
bú shì chéng gē wǒ men zhèng hǎo yù dào zhè ge wǎng hóng shāo kǎo diànKhông phải, anh Thành, bọn em tình cờ thấy quán nướng nổi tiếng trên mạng,

HSK 4
0:03s
xín sī wèi dào bù cuò gěi nín dài jǐ chuàn huí qù dethấy khá ngon nên mua vài xiên cho anh.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
bú shì chéng gē wǒ men zhī dào cuò le wǒ chī wán zhī hòuKhông phải, anh Thành, bọn em biết sai rồi. Ăn xong