Cách dùng "大哥 你这好话可不好听啊" (dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng a) trong hội thoại tiếng Trung
大哥 你这好话可不好听啊
Đại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:09
hái还
shì是
nǐ你
men们
jǐng警
chá察
kào靠
de得
zhù住
a啊
“vẫn là cảnh sát các cậu đáng tin.”
LINE 0205:12
PLAYING SCENEdà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng a
大哥 你这好话可不好听啊
“Đại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.”
LINE 0305:19
bù不
guò过
dà大
gē哥
“Nhưng mà đại ca,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián tīng qiū yè gēn wǒ shuō zhè lǎo xiētrước đây tôi nghe Khưu Diệp nói năm năm trước

HSK 4
0:03s
wǔ nián qián shǒu dǐ xià shī qù guò yí gè fēi cháng zhòng yào de nián qīng rénLão Hạt này từng mất đi một cấp dưới trẻ tuổi rất quan trọng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shuō míng lǎo xiē shì yí gè xī cái de rénĐiều đó chứng tỏ Lão Hạt rất biết trọng dụng người tài.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ shì nǐ dài rù háng de bù guǎn wǒ zǒu dào nǎ yī bùtôi là do anh dắt vào nghề. Dù tôi đi đến đâu,