Cách dùng "我就是一个年轻人" (wǒ jiù shì yí gè nián qīng rén) trong hội thoại tiếng Trung
我就是一个年轻人
Tôi chính là người trẻ tuổi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:15
suǒ所
yǐ以
ne呢
“Rồi sao?”
LINE 0206:18
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shì是
yí一
gè个
nián年
qīng轻
rén人
“Tôi chính là người trẻ tuổi.”
LINE 0306:22
ā阿
chéng诚
“Thành à,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián tīng qiū yè gēn wǒ shuō zhè lǎo xiētrước đây tôi nghe Khưu Diệp nói năm năm trước

HSK 4
0:03s
wǔ nián qián shǒu dǐ xià shī qù guò yí gè fēi cháng zhòng yào de nián qīng rénLão Hạt này từng mất đi một cấp dưới trẻ tuổi rất quan trọng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shuō míng lǎo xiē shì yí gè xī cái de rénĐiều đó chứng tỏ Lão Hạt rất biết trọng dụng người tài.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ shì nǐ dài rù háng de bù guǎn wǒ zǒu dào nǎ yī bùtôi là do anh dắt vào nghề. Dù tôi đi đến đâu,