Cách dùng "博后期间 您被卡住了" (bó hòu qī jiān nín bèi kǎ zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
博后期间 您被卡住了
Giai đoạn sau tiến sĩ, thầy bị kẹt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:24
jiù就
huì会
liú留
xià下
hén痕
jì迹
“thì sẽ để lại dấu vết nhé?”
LINE 0243:33
PLAYING SCENEbó hòu qī jiān nín bèi kǎ zhù le
博后期间 您被卡住了
“Giai đoạn sau tiến sĩ, thầy bị kẹt.”
LINE 0343:36
nín xū yào wén zhāng yào bú shì yī cì jī yuán qiǎo hé de jī huì a
您需要文章 要不是一次机缘巧合的机会啊
“Thầy cần có bài báo. Nếu không vì một lần tình cờ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s