Cách dùng "博后期间 您被卡住了" (bó hòu qī jiān nín bèi kǎ zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
博后期间 您被卡住了
Giai đoạn sau tiến sĩ, thầy bị kẹt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:24
jiù就
huì会
liú留
xià下
hén痕
jì迹
“thì sẽ để lại dấu vết nhé?”
LINE 0243:33
PLAYING SCENEbó hòu qī jiān nín bèi kǎ zhù le
博后期间 您被卡住了
“Giai đoạn sau tiến sĩ, thầy bị kẹt.”
LINE 0343:36
nín xū yào wén zhāng yào bú shì yī cì jī yuán qiǎo hé de jī huì a
您需要文章 要不是一次机缘巧合的机会啊
“Thầy cần có bài báo. Nếu không vì một lần tình cờ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 8 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men shì lín wǎn xīng lǎo shī de xué shēng xiǎng lái zhǎo nín liǎo jiě yī xiàBọn em là học sinh của cô Lâm Vãn Tinh, muốn gặp anh để tìm hiểu

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù tōu tōu ná le tā dà xué míng dān xiǎng zhe bāng tā yí gè gè zhǎonên lén lấy danh sách lớp đại học của cô, muốn giúp cô tìm từng người một,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men lǎo shī yǒu gēn nǐ men tí guò wǒ maCô giáo các cậu có từng nhắc đến tôi với các cậu không?

HSK 5
0:03s
lǎo shī cóng bù tí tā zài yǒng chuān dà xué de shì qíngCô chưa từng kể chuyện hồi ở đại học Vĩnh Xuyên.

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo wǒ yě xiǎng liǎo jiě yī xià tā zuì jìn de qíng kuàngThế thì đúng lúc tôi cũng có thể tìm hiểu tình hình dạo này của cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhè dǔ zi tài nán shòu le cè suǒ zài nǎ abụng em khó chịu quá, nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
méi guān xì bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī méi guān xìKhông sao. - Em xin lỗi, xin lỗi. - Không sao.

HSK 4
0:03s