Cách dùng "没关系 不好意思 不好意思 没关系" (méi guān xì bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī méi guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
没关系 不好意思 不好意思 没关系
Không sao. - Em xin lỗi, xin lỗi. - Không sao.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:30
nǐ zhī dào wǒ men jiào liàn de míng zì a nà nǐ yí dìng hé xiǎo lín lǎo shī guān xì
你知道我们教练的名字啊 那你一定和小林老师关系
“Anh biết tên huấn luyện viên của bọn em ạ? Thế thì chắc hẳn anh với cô Tiểu Lâm...”
LINE 0234:34
PLAYING SCENEméi guān xì bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī méi guān xì
没关系 不好意思 不好意思 没关系
“Không sao. - Em xin lỗi, xin lỗi. - Không sao.”
LINE 0334:38
shí zài bù hǎo yì sī gē gē
实在不好意思 哥哥
“Em xin lỗi anh nhiều.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s