Cách dùng "他就不让我们走了 你们两个果然是她派来的" (tā jiù bù ràng wǒ men zǒu le nǐ men liǎng gè guǒ rán shì tā pài lái de) trong hội thoại tiếng Trung
他就不让我们走了 你们两个果然是她派来的
nên anh ta không để bọn em đi. Quả nhiên cô ta cử các cậu đến đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:14
wǒ men quán dōu gěi pāi xià lái le wǒ men fā xiàn tā bù kě gào rén de mì mì
我们全都给拍下来了 我们发现他不可告人的秘密
“bọn em chụp hết lại rồi. Bọn em phát hiện ra bí mật không thể để người khác biết của anh ta”
LINE 0237:16
PLAYING SCENEtā jiù bù ràng wǒ men zǒu le nǐ men liǎng gè guǒ rán shì tā pài lái de
他就不让我们走了 你们两个果然是她派来的
“nên anh ta không để bọn em đi. Quả nhiên cô ta cử các cậu đến đây.”
LINE 0337:19
xiàng tā zhè yàng shuǐ xìng yáng huā de nǚ rén yě zhí de nǐ men zhè me fù chū
像她这样水性杨花的女人 也值得你们这么付出
“Loại phụ nữ lẳng lơ như cô ta cũng đáng để các cậu hy sinh thế này à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 8 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men shì lín wǎn xīng lǎo shī de xué shēng xiǎng lái zhǎo nín liǎo jiě yī xiàBọn em là học sinh của cô Lâm Vãn Tinh, muốn gặp anh để tìm hiểu

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù tōu tōu ná le tā dà xué míng dān xiǎng zhe bāng tā yí gè gè zhǎonên lén lấy danh sách lớp đại học của cô, muốn giúp cô tìm từng người một,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men lǎo shī yǒu gēn nǐ men tí guò wǒ maCô giáo các cậu có từng nhắc đến tôi với các cậu không?

HSK 5
0:03s
lǎo shī cóng bù tí tā zài yǒng chuān dà xué de shì qíngCô chưa từng kể chuyện hồi ở đại học Vĩnh Xuyên.

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo wǒ yě xiǎng liǎo jiě yī xià tā zuì jìn de qíng kuàngThế thì đúng lúc tôi cũng có thể tìm hiểu tình hình dạo này của cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhè dǔ zi tài nán shòu le cè suǒ zài nǎ abụng em khó chịu quá, nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
méi guān xì bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī méi guān xìKhông sao. - Em xin lỗi, xin lỗi. - Không sao.

HSK 4
0:03s