Cách dùng "这段时间你辛苦了" (zhè duàn shí jiān nǐ xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
这段时间你辛苦了
Khoảng thời gian này cháu đã vất vả rồi. ♪ Chờ một áng mây đen lướt qua anh ♪
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:46
dàn shì yé yé jiù shì zhī dào nǐ yí dìng huì kàn dào zhè duàn yǐng piàn
但是爷爷就是知道 你一定会看到这段影片
“Nhưng ông biết, nhất định cháu sẽ xem được đoạn video này.”
LINE 0218:56
PLAYING SCENEzhè这
duàn段
shí时
jiān间
nǐ你
xīn辛
kǔ苦
le了
“Khoảng thời gian này cháu đã vất vả rồi. ♪ Chờ một áng mây đen lướt qua anh ♪”
LINE 0319:00
yé yé xiāng xìn nǐ yí dìng néng gòu ràng zì gě ér hǎo hǎo dì chī fàn
爷爷相信 你一定能够让自个儿 好好地吃饭
“♪ Chờ một áng mây đen lướt qua anh ♪ Ông tin cháu nhất định sẽ biết chăm sóc bản thân. ♪ Lắng nghe tiếng mây khóc ♪ Ăn uống đàng hoàng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 4 of 11)
HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng zhì yú shuō nà ge wáng jiào liàn wǒ jué de què shí shì yí gè yì wàiCòn về huấn luyện viên Vương, tôi nghĩ đúng là một chuyện ngoài dự liệu.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zài yí gè kuài lè de dì fāng qīn kǒu gào sù nǐở một nơi ngập tràn niềm vui sẽ đích thân nói với cô.

HSK 3
0:03s
jiǎng xún yě yǒu huà duì hái zi men jiǎngTưởng Tuân cũng có đôi lời muốn nói với các em học sinh.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bǎ tā dài dào le wǒ gōng zuò de yǒng chuānSau đó, tôi đưa ông đến Vĩnh Xuyên, nơi tôi đang làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yě cóng lái méi yǒu xiǎng guò fàng qì nǐ mencũng chưa từng một lần nghĩ đến việc từ bỏ các em.

HSK 3
0:03s
nǐ bā zhōng de shēng huó hái xíng maCuộc sống của cháu ở Trung học Số 8 Hoành Cảnh thế nào rồi?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s