Cách dùng "孤男寡女的不能共处一室" (gū nán guǎ nǚ de bù néng gòng chǔ yī shì) trong hội thoại tiếng Trung
孤男寡女的不能共处一室
Trai đơn gái chiếc không được ở chung phòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
11:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你也得来守着 | nǐ yě dé lái shǒu zhe | Con cũng phải ra đây canh. |
| 2▶ | 孤男寡女的不能共处一室 | gū nán guǎ nǚ de bù néng gòng chǔ yī shì | Trai đơn gái chiếc không được ở chung phòng. |
| 3 | 我很快就回来啊 | wǒ hěn kuài jiù huí lái a | Ta sẽ về ngay thôi. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














