Cách dùng "回家吧 回家吧 回家吧" (huí jiā ba huí jiā ba huí jiā ba) trong hội thoại tiếng Trung
回家吧 回家吧 回家吧
Về nhà đi, về nhà đi, về nhà đi!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
9:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回家吧 回家吧 | huí jiā ba huí jiā ba | Về nhà đi, về nhà đi. |
| 2▶ | 回家吧 回家吧 回家吧 | huí jiā ba huí jiā ba huí jiā ba | Về nhà đi, về nhà đi, về nhà đi! |
| 3 | 我来救你了 | wǒ lái jiù nǐ le | Ta tới cứu ngươi đây! |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














