Cách dùng "就当你是被贼人挟持了" (jiù dāng nǐ shì bèi zéi rén xié chí le) trong hội thoại tiếng Trung
就当你是被贼人挟持了
xem như con bị kẻ xấu uy hiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
39:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还能帮你周旋一番 | wǒ hái néng bāng nǐ zhōu xuán yī fān | thì ta còn có thể cầu xin cho con, |
| 2▶ | 就当你是被贼人挟持了 | jiù dāng nǐ shì bèi zéi rén xié chí le | xem như con bị kẻ xấu uy hiếp. |
| 3 | 戒备 | jiè bèi | Cảnh giác. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














