Cách dùng "就只剩我和妹妹了" (jiù zhǐ shèng wǒ hé mèi mèi le) trong hội thoại tiếng Trung
就只剩我和妹妹了
chỉ còn ta và muội muội thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
39:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 全家 | quán jiā | cả nhà |
| 2▶ | 就只剩我和妹妹了 | jiù zhǐ shèng wǒ hé mèi mèi le | chỉ còn ta và muội muội thôi. |
| 3 | 长玉 | zhǎng yù | Trường Ngọc. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














