Cách dùng "可还有什么亲人哪" (kě hái yǒu shén me qīn rén nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
可还有什么亲人哪
còn người thân nào không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
26:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这后生家里 | zhè hòu shēng jiā lǐ | Trong nhà cậu này |
| 2▶ | 可还有什么亲人哪 | kě hái yǒu shén me qīn rén nǎ | còn người thân nào không? |
| 3 | 孑然尔 | jié rán ěr | Một thân một mình. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














