Cách dùng "你提他娘干吗呀" (nǐ tí tā niáng gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
你提他娘干吗呀
Con nhắc đến mẹ cậu ấy làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
24:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他就开始咳 | tā jiù kāi shǐ ké | rồi huynh ấy bắt đầu ho. |
| 2▶ | 你提他娘干吗呀 | nǐ tí tā niáng gàn má ya | Con nhắc đến mẹ cậu ấy làm gì? |
| 3 | 这个时候病人不能刺激 | zhè ge shí hòu bìng rén bù néng cì jī | Lúc này bệnh nhân không thể chịu kích thích. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














