Cách dùng "你一个小娘子" (nǐ yí gè xiǎo niáng zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你一个小娘子
Một cô gái như cô
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
38:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这樊家以前就是个杀猪的 | zhè fán jiā yǐ qián jiù shì gè shā zhū de | Trước kia Phàn gia làm nghề mổ lợn. |
| 2▶ | 你一个小娘子 | nǐ yí gè xiǎo niáng zǐ | Một cô gái như cô |
| 3 | 一个人杀得了猪 | yí gè rén shā dé le zhū | có thể mổ lợn một mình ư? |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














