Cách dùng "上次就倒了这么多" (shàng cì jiù dào le zhè me duō) trong hội thoại tiếng Trung
上次就倒了这么多
Lần trước lấy ngần này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
12:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赶紧去 | gǎn jǐn qù | Mau đi đi. |
| 2▶ | 上次就倒了这么多 | shàng cì jiù dào le zhè me duō | Lần trước lấy ngần này. |
| 3 | 但上次出血没这次这么多 | dàn shàng cì chū xiě méi zhè cì zhè me duō | Nhưng lần trước không chảy nhiều máu bằng lần này. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














