Cách dùng "我既没说是你说的" (wǒ jì méi shuō shì nǐ shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
我既没说是你说的
Ta có bảo là bà nói đâu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
19:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟我们何干呀 | gēn wǒ men hé gān ya | liên quan gì tới bọn ta? |
| 2▶ | 我既没说是你说的 | wǒ jì méi shuō shì nǐ shuō de | Ta có bảo là bà nói đâu, |
| 3 | 你何必着急着认呢 | nǐ hé bì zháo jí zhe rèn ne | sao bà sốt sắng nhận thế? |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














