Cách dùng "我以为他死定了呢" (wǒ yǐ wéi tā sǐ dìng le ne) trong hội thoại tiếng Trung
我以为他死定了呢
Con tưởng huynh ấy chết chắc rồi chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
20:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的 | zhēn de | Thật ư? |
| 2▶ | 我以为他死定了呢 | wǒ yǐ wéi tā sǐ dìng le ne | Con tưởng huynh ấy chết chắc rồi chứ. |
| 3 | 大叔 你真神了 | dà shū nǐ zhēn shén le | Đại thúc, thúc đỉnh quá, |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














