Cách dùng "只能死马当活马医了" (zhǐ néng sǐ mǎ dāng huó mǎ yī le) trong hội thoại tiếng Trung
只能死马当活马医了
Đành phải liều một phen thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
12:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我好歹也跟着大叔出去治过病 | wǒ hǎo dǎi yě gēn zhe dà shū chū qù zhì guò bìng | Tốt xấu gì ta cũng từng theo đại thúc đi chữa bệnh. |
| 2▶ | 只能死马当活马医了 | zhǐ néng sǐ mǎ dāng huó mǎ yī le | Đành phải liều một phen thôi. |
| 3 | 宁娘 去打碗热水 | níng niáng qù dǎ wǎn rè shuǐ | Ninh Nương, đi lấy chén nước nóng lại đây. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














