Cách dùng "只能死马当活马医了" (zhǐ néng sǐ mǎ dāng huó mǎ yī le) trong hội thoại tiếng Trung
只能死马当活马医了
Đành phải liều một phen thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
12:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我好歹也跟着大叔出去治过病 | wǒ hǎo dǎi yě gēn zhe dà shū chū qù zhì guò bìng | Tốt xấu gì ta cũng từng theo đại thúc đi chữa bệnh. |
| 2▶ | 只能死马当活马医了 | zhǐ néng sǐ mǎ dāng huó mǎ yī le | Đành phải liều một phen thôi. |
| 3 | 宁娘 去打碗热水 | níng niáng qù dǎ wǎn rè shuǐ | Ninh Nương, đi lấy chén nước nóng lại đây. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ nà wū lǐ tou hái tǎng zhe gè nán rén nePhòng con còn có một gã nam nhân đang nằm kia kìa.

HSK 4
0:03s
dàn zhēn zhèng bǎ nǐ cóng guǐ mén guān lā huí lái deNhưng người thật sự cứu huynh thoát chết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè xiē huì qì de dōng xī gěi wǒ rēng lóuMau vứt mấy thứ xúi quẩy đấy đi cho ta.













