Cách dùng "我找过了 他们说没有空余的" (wǒ zhǎo guò le tā men shuō méi yǒu kòng yú de) trong hội thoại tiếng Trung
我找过了 他们说没有空余的
Tôi tìm rồi, họ bảo không có phòng trống ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:27
duì zú qiú duì bǔ xí xū yào yī jiān kōng jiào shì nǐ zhǎo jiào wù chù
对 足球队补习 需要一间空教室 你找教务处
“Đúng vậy ạ. Đội bóng muốn học bổ túc nên cần xin một phòng học trống ạ. Cô đi tìm phòng Phòng Đào tạo ý.”
LINE 0210:31
PLAYING SCENEwǒ zhǎo guò le tā men shuō méi yǒu kòng yú de
我找过了 他们说没有空余的
“Tôi tìm rồi, họ bảo không có phòng trống ạ.”
LINE 0310:34
suǒ yǐ kě bù kě yǐ fán qǐng qián zhǔ rèn chū miàn yī xià
所以 可不可以烦请钱主任出面一下
“Vậy nên có thể nhờ chủ nhiệm Tiền ra mặt hộ một chút không ạ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.

HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.

HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.