Cách dùng "钝器才能藏住锋" (dùn qì cái néng cáng zhù fēng) trong hội thoại tiếng Trung
钝器才能藏住锋
Đồ đần mới giấu được sắc bén.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
28:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 钝 | dùn | Đần. |
| 2▶ | 钝器才能藏住锋 | dùn qì cái néng cáng zhù fēng | Đồ đần mới giấu được sắc bén. |
| 3 | 老话说 以钝示人 以锋策己 说的就是咱娃 | lǎo huà shuō yǐ dùn shì rén yǐ fēng cè jǐ shuō de jiù shì zán wá | Cổ nhân dạy: ngoài đần trong sắc. Nói chính là con bé đấy. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
jiù bù pà wǒ bàn yè sān gēng chèn nǐ bù zài lái xún qín é shuǎ liěKhông sợ tôi nửa đêm gà gáy nhân lúc chú vắng đến chọc Tần Nga à?

HSK 6
0:03s
nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàngTiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shū nǐ nǐ kàn zhè gàn shá ne ma zhè dǎ wǒ liǎn neChú... chú nói thế làm gì chứ? Chú đang tát vào mặt tôi đấy.

HSK 4
0:03s
wǒ jiàn zhe qín é dì yī yǎn wǒ jiù zhī dào zì jǐ sì shí nián hòu shá yàng ziLần đầu nhìn thấy Tần Nga, tôi đã biết bốn mươi năm sau mình ra sao.

HSK 6
0:03s
wǒ ài de yě shì tā chàng xì ma wǒ kěn dìng bú huì yǐng xiǎng tāTôi yêu cũng vì cô ấy hát mà. Chắc chắn tôi sẽ không làm ảnh hưởng cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s











