Cách dùng "那就是个跑龙套的嘛" (nà jiù shì gè pǎo lóng tào de ma) trong hội thoại tiếng Trung
那就是个跑龙套的嘛
Chỉ là kẻ chạy cờ thôi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
28:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还角儿 啥角儿呢 | hái jiǎo ér shá jiǎo ér ne | Còn đào kép gì nữa, đào kép cái nỗi gì. |
| 2▶ | 那就是个跑龙套的嘛 | nà jiù shì gè pǎo lóng tào de ma | Chỉ là kẻ chạy cờ thôi mà. |
| 3 | 这全省这唱秦腔的尖尖儿 都跑这儿来了 | zhè quán shěng zhè chàng qín qiāng de jiān jiān ér dōu pǎo zhè ér lái le | Những tay xuất sắc hát Tần Xoang cả tỉnh đều đổ về đây hết. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
jiù bù pà wǒ bàn yè sān gēng chèn nǐ bù zài lái xún qín é shuǎ liěKhông sợ tôi nửa đêm gà gáy nhân lúc chú vắng đến chọc Tần Nga à?

HSK 6
0:03s
nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàngTiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shū nǐ nǐ kàn zhè gàn shá ne ma zhè dǎ wǒ liǎn neChú... chú nói thế làm gì chứ? Chú đang tát vào mặt tôi đấy.

HSK 4
0:03s
wǒ jiàn zhe qín é dì yī yǎn wǒ jiù zhī dào zì jǐ sì shí nián hòu shá yàng ziLần đầu nhìn thấy Tần Nga, tôi đã biết bốn mươi năm sau mình ra sao.

HSK 6
0:03s
wǒ ài de yě shì tā chàng xì ma wǒ kěn dìng bú huì yǐng xiǎng tāTôi yêu cũng vì cô ấy hát mà. Chắc chắn tôi sẽ không làm ảnh hưởng cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s











