Cách dùng "太好了 太好了 青娥 坐下 坐下" (tài hǎo le tài hǎo le qīng é zuò xià zuò xià) trong hội thoại tiếng Trung
太好了 太好了 青娥 坐下 坐下
Tốt quá, tốt quá. Thanh Nga. Ngồi xuống, ngồi xuống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
15:53
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来了太好了 快 把我那好茶拿出来 给青娥泡上 | lái le tài hǎo le kuài bǎ wǒ nà hǎo chá ná chū lái gěi qīng é pào shàng | Con tới thật là tốt quá. Mau, lấy trà ngon của tôi ra. Pha cho Thanh Nga một tách. |
| 2▶ | 太好了 太好了 青娥 坐下 坐下 | tài hǎo le tài hǎo le qīng é zuò xià zuò xià | Tốt quá, tốt quá. Thanh Nga. Ngồi xuống, ngồi xuống. |
| 3 | 坐 坐 坐 啥时候到的 昨天刚到 昨天刚到 | zuò zuò zuò shá shí hòu dào de zuó tiān gāng dào zuó tiān gāng dào | Ngồi, ngồi, ngồi. Con tới khi nào vậy? Hôm qua mới tới ạ. Hôm qua mới tới hả. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
jiù bù pà wǒ bàn yè sān gēng chèn nǐ bù zài lái xún qín é shuǎ liěKhông sợ tôi nửa đêm gà gáy nhân lúc chú vắng đến chọc Tần Nga à?

HSK 6
0:03s
nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàngTiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shū nǐ nǐ kàn zhè gàn shá ne ma zhè dǎ wǒ liǎn neChú... chú nói thế làm gì chứ? Chú đang tát vào mặt tôi đấy.

HSK 4
0:03s
wǒ jiàn zhe qín é dì yī yǎn wǒ jiù zhī dào zì jǐ sì shí nián hòu shá yàng ziLần đầu nhìn thấy Tần Nga, tôi đã biết bốn mươi năm sau mình ra sao.

HSK 6
0:03s
wǒ ài de yě shì tā chàng xì ma wǒ kěn dìng bú huì yǐng xiǎng tāTôi yêu cũng vì cô ấy hát mà. Chắc chắn tôi sẽ không làm ảnh hưởng cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s











