Cách dùng "这是她唯一的路" (zhè shì tā wéi yī de lù) trong hội thoại tiếng Trung
这是她唯一的路
Đây là con đường duy nhất của cô
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
40:34
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下笨功夫学戏 | xià bèn gōng fu xué xì | Bỏ công sức cần mẫn học tuồng |
| 2▶ | 这是她唯一的路 | zhè shì tā wéi yī de lù | Đây là con đường duy nhất của cô |
| 3 | 排练厅有啥好打扫的 咱咋这背呢 你还有脸说 | pái liàn tīng yǒu shá hǎo dǎ sǎo de zán zǎ zhè bèi ne nǐ hái yǒu liǎn shuō | Phòng tập có gì mà phải quét chứ Sao mình xui thế nhỉ Mày còn mặt mũi nói nữa |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 9 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù bù pà wǒ bàn yè sān gēng chèn nǐ bù zài lái xún qín é shuǎ liěKhông sợ tôi nửa đêm gà gáy nhân lúc chú vắng đến chọc Tần Nga à?

HSK 6
0:03s
nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàngTiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shū nǐ nǐ kàn zhè gàn shá ne ma zhè dǎ wǒ liǎn neChú... chú nói thế làm gì chứ? Chú đang tát vào mặt tôi đấy.

HSK 4
0:03s
wǒ jiàn zhe qín é dì yī yǎn wǒ jiù zhī dào zì jǐ sì shí nián hòu shá yàng ziLần đầu nhìn thấy Tần Nga, tôi đã biết bốn mươi năm sau mình ra sao.

HSK 6
0:03s
wǒ ài de yě shì tā chàng xì ma wǒ kěn dìng bú huì yǐng xiǎng tāTôi yêu cũng vì cô ấy hát mà. Chắc chắn tôi sẽ không làm ảnh hưởng cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s










