Cách dùng "可是你在变 我也在变" (kě shì nǐ zài biàn wǒ yě zài biàn) trong hội thoại tiếng Trung
可是你在变 我也在变
Nhưng em đang thay đổi, và tôi cũng đang thay đổi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
wǒ我
men们
hái还
shì是
bù不
píng平
děng等
“Chúng ta vẫn không bình đẳng.”
LINE 0236:11
PLAYING SCENEkě shì nǐ zài biàn wǒ yě zài biàn
可是你在变 我也在变
“Nhưng em đang thay đổi, và tôi cũng đang thay đổi.”
LINE 0336:13
nǐ zài chéng zhǎng wǒ yě zài chéng zhǎng
你在成长 我也在成长
“Em đang trưởng thành, và tôi cũng đang trưởng thành.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà huà wǒ men kě shì dōu tīng jiàn le aLời vừa rồi, chúng tôi đều nghe thấy hết rồi đấy nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shì tā zhǐ shì tài xū ruò le ràng tā hǎo hǎo xiū xī baKhông sao, cô ấy chỉ là quá yếu thôi, để cô ấy nghỉ ngơi đi.

HSK 2
0:03s