Cách dùng "可是你在变 我也在变" (kě shì nǐ zài biàn wǒ yě zài biàn) trong hội thoại tiếng Trung
可是你在变 我也在变
Nhưng em đang thay đổi, và tôi cũng đang thay đổi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
wǒ我
men们
hái还
shì是
bù不
píng平
děng等
“Chúng ta vẫn không bình đẳng.”
LINE 0236:11
PLAYING SCENEkě shì nǐ zài biàn wǒ yě zài biàn
可是你在变 我也在变
“Nhưng em đang thay đổi, và tôi cũng đang thay đổi.”
LINE 0336:13
nǐ zài chéng zhǎng wǒ yě zài chéng zhǎng
你在成长 我也在成长
“Em đang trưởng thành, và tôi cũng đang trưởng thành.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de tā guāng míng lěi luò wǒ tǐng pèi fú tā deEm thấy anh ấy quang minh lỗi lạc. Em rất khâm phục anh ấy.

HSK 3
0:03s
bú shì yī zhāng bái zhǐ dàn wǒ xiāng xìnchúng em không phải là một tờ giấy trắng. Nhưng em tin,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù suàn chù zài zuì jué wàng zuì jǔ sàng de shí hòucho dù ở trong lúc tuyệt vọng nhất, chán nản nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nà nà nǐ kàn zhè ge dà zì ne nín kàn kàn zhè shì shén me zìVậy... cha xem chữ to này thì sao? Cha xem thử xem, đây là chữ gì ạ?

HSK 3
0:03s
zěn me huí shì zěn me zhè me dà de zì wǒ dōu kàn bù qīng chǔ leSao lại thế này? Chữ to như vậy mà ta cũng không nhìn rõ được.