Cách dùng "可是我又担心 万一他不答应" (kě shì wǒ yòu dān xīn wàn yī tā bù dā yìng) trong hội thoại tiếng Trung
可是我又担心 万一他不答应
nhưng tôi lại lo, lỡ như anh ấy không đồng ý,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:03
wǒ我
bù不
yuàn愿
yì意
piàn骗
tā他
de的
“Tôi không muốn lừa anh ấy,”
LINE 0219:04
PLAYING SCENEkě shì wǒ yòu dān xīn wàn yī tā bù dā yìng
可是我又担心 万一他不答应
“nhưng tôi lại lo, lỡ như anh ấy không đồng ý,”
LINE 0319:08
bù不
jiù就
yì一
diǎn点
jī机
huì会
dōu都
méi没
le了
ma吗
“chẳng phải là không còn chút cơ hội nào sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 7 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men zhè liǎng tiáo chóng zi jiù bǎng zài le yì qǐhai con sâu chúng ta, đã bị buộc vào với nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiē zhe niàn a mǎ shàng mǎ shàng nín nín xiān hē kǒu shuǐĐọc tiếp đi chứ. Ngay đây, ngay đây ạ. Cụ, cụ uống ngụm nước trước đi ạ.

HSK 5
0:03s
bú duì bú duì bú duì nǐ zhè gāng cái niàn guò leSai rồi, sai rồi, sai rồi. Cái này con vừa đọc rồi mà.

HSK 2
0:03s
tài yé wǒ yǎn jīng huā le wǒ wǒ xiū xī yī xià a wǒ xiū xī yī xiàCụ ơi, mắt con lòa rồi. Con, con nghỉ một lát ạ. Con nghỉ một lát.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhōng guó bì shèng wǒ zuì jìn xīn lǐ yǒu shìTrung Quốc nhất định thắng! Dạo này trong lòng tôi có chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bié ràng tā lǎo ná zhe bào zhǐ kàn miǎn de chuān bāngđừng để cụ cứ cầm báo đọc mãi, kẻo lại bị lộ.